Quy tắc phân loại mới nhất cho Omada Switch
Omada Switch là dòng Switch được cung cấp trong giải pháp Omada. Vui lòng tham khảo bảng dưới đây để xác định loại Switch của bạn.
|
Cấp độ Switch |
Quy tắc đặt tên |
Ví dụ |
Phương thức quản lý |
|
Campus |
Sx5/6xxx |
SG6428XHP |
Omada Cloud-Based Controller Omada Software Controller Omada Hardware Controller Ứng dụng Omada Giao diện Web độc lập SNMP (Ngoại trừ Agile và Industrial) NETCONF (Chỉ dành cho Campus Switch) |
|
Aggregation |
Sx3xxxF |
SX3016F |
|
|
Access Max |
SX3xxx |
SX3832 |
|
|
Access Pro |
SG2/3xxxXxx-M2 |
SG3428X-M2 |
|
|
Access Plus |
SG2/3xxxXxx |
SG3428XMP |
|
|
Access |
SG2/3xxx (Không chứa X hoặc M2) |
SG3428 |
|
|
Industrial |
IES2xxx |
IES210GPP |
|
|
Agile |
ES2xxx |
ES205G |
|
|
Unmanaged |
DS1xxx |
DS1024G |
Không áp dụng |
Quy tắc phân loại trước đây cho Omada Switch
Theo cách phân loại Omada Switch trước đây, các Switch được chia thành 6 cấp độ: L3, L2+, Smart, Easy Managed, Easy Smart và Unmanaged. Bạn có thể xác định loại Omada Switch của mình thông qua mã model.
Quy tắc đặt tên Omada Switch
|
Cấp độ Switch |
Quy tắc đặt tên |
Ví dụ |
Phương thức quản lý |
|
L3 |
Sx6xxx |
SG6428XHP |
Omada Cloud-Based Controller Omada Software Controller Omada Hardware Controller Ứng dụng Omada Giao diện Web độc lập |
|
L2+ |
Sx3xxx |
SG3428MP |
|
|
Smart |
Sx2xxx |
SG2428P |
|
|
Easy Managed |
ES2xxx |
ES205G |
|
|
Easy Smart |
DS1xxxxE |
DS1024GE |
Easy Smart Configuration Utility Giao diện Web |
|
Unmanaged |
DS1xxxx |
DS1024G |
Không áp dụng |
Lưu ý: Tất cả Switch cấp độ Easy Smart và Unmanaged đều không thể được quản lý tập trung. Switch cấp độ Easy Smart chỉ có thể được quản lý thông qua Easy Smart Configuration Utility hoặc giao diện Web. Switch cấp độ Unmanaged không thể được quản lý.